埋頭顧影

mái tóu gù yǐng mai đầu cố ảnh

Hán Việt: mai đầu cố ảnh · Pinyin: mái tóu gù yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (đầu) + (cố) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容矫饰者暗中窥察外界的反应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容矫饰者暗中窥察外界的反应。