埋怨

mán yuànmai oán

Hán Việt: mai oán · Pinyin: mán yuàn

Tổng quan

oán trách; oán hận

新华 · Tân Hoa Đại lục

抱怨; 责备别光埋怨别人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

抱怨、責怪。《西遊記》第二五回:「不要只管埋怨。天色明了,你且在這路旁樹林中將就歇歇。」《文明小史》第五五回:「鳳翁,不是我兄弟來埋怨你,這卻是你鳳翁不是。」

Cấu tạo: 埋 (mai) + 怨 (oán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phàn nàn
  • Cihui cằn nhằn (về)
  • Cihui trách móc
  • Cihui đổ lỗi
  • Tần suất từ mai oán: nén giận/oán giận/oán trách/oán hận; con chó sói cái, con chồn cái ((thường) bitch wolf; bitch fox), khuốm chyến yêu luộng con mụ lẳng lơ dâm đảng; con mụ phản trắc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), nuôi) chó đẻ kêu ca, kêu, phàn nàn, than phiền; oán trách, kêu nài, thưa thưa kiện, (thơ ca) than van, rền rĩ gà gô trắng, (từ lóng) sự càu nhàu, sự cằn nhằn, (từ lóng) càu nhàu, cằn nhằn; phàn nàn , cằn nhằn (về) , trách móc , đổ lỗi; oán trách; oán hận; oán giận; oán trách; oán hận
  • Biên soạn v./n. blame; complain; grumble

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抱怨、責怪。《西遊記》第二五回:「不要只管埋怨。天色明了,你且在這路旁樹林中將就歇歇。」《文明小史》第五五回:「鳳翁,不是我兄弟來埋怨你,這卻是你鳳翁不是。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抱怨; 责备别光埋怨别人。
  • Kaggle Zh-Vi bitch

Eng

  • Cihui to complain; to grumble (about); to reproach; to blame
  • Tần suất từ v./n. blame; complain; grumble , Bié hùxiāng ∼ le! Stop your mutual recriminations!, , ►See also máiyuàn

Đức

  • Handedict meckern, grollen, jmdm. die Schuld an etw. geben

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

抱怨

Từ trái nghĩa

感激