埋怨上帝 mai oán thượng đế Hán Việt: mai oán thượng đế Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 怨 (oán) + 上 (thượng) + 帝 (đế)Hán Việtmai oán thượng đếCấu tạo埋 + 怨 + 上 + 帝 · mai + oán + thượng + đế nghĩa thành phần: mai + oán + thượng + đế Nghĩa EngCihui quarrel with Province