埋怨起來 mai oán khởi lai Hán Việt: mai oán khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 怨 (oán) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtmai oán khởi laiCấu tạo埋 + 怨 + 起 + 來 · mai + oán + khởi + lai nghĩa thành phần: mai + oán + khởi + lai Nghĩa EngCihui 埋怨起來 áiyuàn qǐlai r.v. start complaining