埋杆豎柱 mái gān shù zhù · mai can thụ trụ Hán Việt: mai can thụ trụ · Pinyin: mái gān shù zhù Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 杆 (can) + 豎 (thụ) + 柱 (trụ)Pinyinmái gān shù zhùHán Việtmai can thụ trụCấu tạo埋 + 杆 + 豎 + 柱 · mai + can + thụ + trụ nghĩa thành phần: mai + can + thụ + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 埋上杆子,竖起柱子。比喻虚张声势。