埋汰底子

mai thái để tử

Hán Việt: mai thái để tử

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (thái) + (để) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 埋汰底子 áitai dǐzi n. <coll.> murky past