埋沒人材 mai một nhân tài Hán Việt: mai một nhân tài Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 沒 (một) + 人 (nhân) + 材 (tài)Hán Việtmai một nhân tàiCấu tạo埋 + 沒 + 人 + 材 · mai + một + nhân + tài nghĩa thành phần: mai + một + nhân + tài Nghĩa EngCihui 埋沒人材 áimò réncái v.o. hide one's light under a bushel