埋沒才能 mai một tài năng Hán Việt: mai một tài năng Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 沒 (một) + 才 (tài) + 能 (năng)Hán Việtmai một tài năngCấu tạo埋 + 沒 + 才 + 能 · mai + một + tài + năng nghĩa thành phần: mai + một + tài + năng Nghĩa EngCihui hide one's talents in napkin