埋沒英雄 mai một anh hùng Hán Việt: mai một anh hùng Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 沒 (một) + 英 (anh) + 雄 (hùng)Hán Việtmai một anh hùngCấu tạo埋 + 沒 + 英 + 雄 · mai + một + anh + hùng nghĩa thành phần: mai + một + anh + hùng Nghĩa EngCihui 埋沒英雄 áimò yīngxióng v.o. hide one's light under a bushel