埋線療法

mai tuyến liệu pháp

Hán Việt: mai tuyến liệu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (tuyến) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 埋線療法 áixiàn liáofǎ n. 1. <med.> thread-burial therapy 2. <Ch. med.> suture-burying acupuncture