埋羹太守

mái gēng tài shǒu mai canh thái thủ

Hán Việt: mai canh thái thủ · Pinyin: mái gēng tài shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (canh) + (thái) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明人对洪武末宁波知府王琿的称号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明人对洪武末宁波知府王琿的称号。