埋葬蟲科 mai táng trùng khoa Hán Việt: mai táng trùng khoa Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 葬 (táng) + 蟲 (trùng) + 科 (khoa)Hán Việtmai táng trùng khoaCấu tạo埋 + 葬 + 蟲 + 科 · mai + táng + trùng + khoa nghĩa thành phần: mai + táng + trùng + khoa Nghĩa EngCihui Silphidae