埋藏河道 mai tàng hà đạo Hán Việt: mai tàng hà đạo Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 藏 (tàng) + 河 (hà) + 道 (đạo)Hán Việtmai tàng hà đạoCấu tạo埋 + 藏 + 河 + 道 · mai + tàng + hà + đạo nghĩa thành phần: mai + tàng + hà + đạo Nghĩa EngCihui paleochannel