埋藏深度 mái cáng shēn dù · mai tàng thâm độ Hán Việt: mai tàng thâm độ · Pinyin: mái cáng shēn dù Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 藏 (tàng) + 深 (thâm) + 度 (độ)Pinyinmái cáng shēn dùHán Việtmai tàng thâm độCấu tạo埋 + 藏 + 深 + 度 · mai + tàng + thâm + độ nghĩa thành phần: mai + tàng + thâm + độ