埋藏羣落 mai tàng quần lạc Hán Việt: mai tàng quần lạc Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 藏 (tàng) + 羣 (quần) + 落 (lạc)Hán Việtmai tàng quần lạcCấu tạo埋 + 藏 + 羣 + 落 · mai + tàng + quần + lạc nghĩa thành phần: mai + tàng + quần + lạc Nghĩa EngCihui taphocoenose