埋頭工作 mai đầu công tác Hán Việt: mai đầu công tác Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 頭 (đầu) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtmai đầu công tácCấu tạo埋 + 頭 + 工 + 作 · mai + đầu + công + tác nghĩa thành phần: mai + đầu + công + tác Nghĩa EngCihui drown oneself in work