埋頭業務

mai đầu nghiệp vụ

Hán Việt: mai đầu nghiệp vụ

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (đầu) + (nghiệp) + (vụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 埋頭業務 áitóuyèwù f.e. bury oneself in one's profession