埋頭顧影 mái tóu gù yǐng · mai đầu cố ảnh Hán Việt: mai đầu cố ảnh · Pinyin: mái tóu gù yǐng Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 頭 (đầu) + 顧 (cố) + 影 (ảnh)Pinyinmái tóu gù yǐngHán Việtmai đầu cố ảnhCấu tạo埋 + 頭 + 顧 + 影 · mai + đầu + cố + ảnh nghĩa thành phần: mai + đầu + cố + ảnh