埋香葬玉

mai hương táng ngọc

Hán Việt: mai hương táng ngọc

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (hương) + (táng) + (ngọc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 埋香葬玉 áixiāngzàngyù id. bury a beautiful woman; lay a beauty to rest