埋骨故鄉

mai cốt cố hương

Hán Việt: mai cốt cố hương

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (cốt) + (cố) + (hương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 埋骨故鄉 áigǔ gùxiāng v.p. have one's bones buried in one's native district