城下之辱 chéng xià zhī rǔ · thành hạ chi nhục Hán Việt: thành hạ chi nhục · Pinyin: chéng xià zhī rǔ Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 下 (hạ) + 之 (chi) + 辱 (nhục)Pinyinchéng xià zhī rǔHán Việtthành hạ chi nhụcCấu tạo城 + 下 + 之 + 辱 · thành + hạ + chi + nhục nghĩa thành phần: thành + hạ + chi + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指兵临城下屈膝求和的耻辱。