城北徐公

chéng běi xǘ gōng thành bắc từ công

Hán Việt: thành bắc từ công · Pinyin: chéng běi xǘ gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (bắc) + (từ) + (công)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戰國時齊國的美男子。《戰國策.齊策一》:「城北徐公,齊國之美麗者也。」後用以為美男子的代稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指战国时期齐国姓徐的美男子。后作美男子的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指战国时期齐国姓徐的美男子◇作美男子的代称。

Eng

  • Cihui 城北徐公 héngběixúgōng f.e. handsome young man