城堡主樓

thành bảo chủ lâu

Hán Việt: thành bảo chủ lâu

Tổng quan

(như) donjon, ngục tối, hầm tù, nhốt vào ngục tối, giam vào hầm tù

Cấu tạo: (thành) + (bảo) + (chủ) + (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) donjon, ngục tối, hầm tù, nhốt vào ngục tối, giam vào hầm tù