城市之光 chéng shì zhī guāng · thành thị chi quang Hán Việt: thành thị chi quang · Pinyin: chéng shì zhī guāng Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 市 (thị) + 之 (chi) + 光 (quang)Pinyinchéng shì zhī guāngHán Việtthành thị chi quangCấu tạo城 + 市 + 之 + 光 · thành + thị + chi + quang nghĩa thành phần: thành + thị + chi + quang