城市噪音 thành thị táo âm Hán Việt: thành thị táo âm Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 市 (thị) + 噪 (táo) + 音 (âm)Hán Việtthành thị táo âmCấu tạo城 + 市 + 噪 + 音 · thành + thị + táo + âm nghĩa thành phần: thành + thị + táo + âm Nghĩa EngCihui 城市噪音 héngshì zàoyīn n. city noise