城市地圖 chéng shì dì tú · thành thị địa đồ Hán Việt: thành thị địa đồ · Pinyin: chéng shì dì tú Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 市 (thị) + 地 (địa) + 圖 (đồ)Pinyinchéng shì dì túHán Việtthành thị địa đồCấu tạo城 + 市 + 地 + 圖 · thành + thị + địa + đồ nghĩa thành phần: thành + thị + địa + đồ