城市地理學

chéng shì dì lǐ xué thành thị địa lí học

Hán Việt: thành thị địa lí học · Pinyin: chéng shì dì lǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (thị) + (địa) + (lí) + (học)