城市律師 chéng shì lǜ shī · thành thị luật sư Hán Việt: thành thị luật sư · Pinyin: chéng shì lǜ shī Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 市 (thị) + 律 (luật) + 師 (sư)Pinyinchéng shì lǜ shīHán Việtthành thị luật sưCấu tạo城 + 市 + 律 + 師 · thành + thị + luật + sư nghĩa thành phần: thành + thị + luật + sư