城市改造 thành thị cải tạo Hán Việt: thành thị cải tạo Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 市 (thị) + 改 (cải) + 造 (tạo)Hán Việtthành thị cải tạoCấu tạo城 + 市 + 改 + 造 · thành + thị + cải + tạo nghĩa thành phần: thành + thị + cải + tạo Nghĩa EngCihui 城市改造 héngshì gǎizào n. urban renewal