城市旅遊 chéng shì lǚ yóu · thành thị lữ du Hán Việt: thành thị lữ du · Pinyin: chéng shì lǚ yóu Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 市 (thị) + 旅 (lữ) + 遊 (du)Pinyinchéng shì lǚ yóuHán Việtthành thị lữ duCấu tạo城 + 市 + 旅 + 遊 · thành + thị + lữ + du nghĩa thành phần: thành + thị + lữ + du