城市污染 chéng shì wū rǎn · thành thị ô nhiễm Hán Việt: thành thị ô nhiễm · Pinyin: chéng shì wū rǎn Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 市 (thị) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)Pinyinchéng shì wū rǎnHán Việtthành thị ô nhiễmCấu tạo城 + 市 + 污 + 染 · thành + thị + ô + nhiễm nghĩa thành phần: thành + thị + ô + nhiễm