城市生活 thành thị sanh hoạt Hán Việt: thành thị sanh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 市 (thị) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtthành thị sanh hoạtCấu tạo城 + 市 + 生 + 活 · thành + thị + sanh + hoạt nghĩa thành phần: thành + thị + sanh + hoạt Nghĩa EngCihui city life