城市空氣 chéng shì kōng qì · thành thị không khí Hán Việt: thành thị không khí · Pinyin: chéng shì kōng qì Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 市 (thị) + 空 (không) + 氣 (khí)Pinyinchéng shì kōng qìHán Việtthành thị không khíCấu tạo城 + 市 + 空 + 氣 · thành + thị + không + khí nghĩa thành phần: thành + thị + không + khí