城市經濟學 thành thị kinh tể học Hán Việt: thành thị kinh tể học Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 市 (thị) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học)Hán Việtthành thị kinh tể họcCấu tạo城 + 市 + 經 + 濟 + 學 · thành + thị + kinh + tể + học nghĩa thành phần: thành + thị + kinh + tể + học Nghĩa EngCihui 城市經濟學 héngshì jīngjìxué n. urban economics