城市美容师 thành thị mĩ dung sư Hán Việt: thành thị mĩ dung sư Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 市 (thị) + 美 (mĩ) + 容 (dung) + 师 (sư)Hán Việtthành thị mĩ dung sưCấu tạo城 + 市 + 美 + 容 + 师 · thành + thị + mĩ + dung + sư nghĩa thành phần: thành + thị + mĩ + dung + sư