城市自行車 chéng shì zì xíng chē · thành thị tự hành xa Hán Việt: thành thị tự hành xa · Pinyin: chéng shì zì xíng chē Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 市 (thị) + 自 (tự) + 行 (hành) + 車 (xa)Pinyinchéng shì zì xíng chēHán Việtthành thị tự hành xaCấu tạo城 + 市 + 自 + 行 + 車 · thành + thị + tự + hành + xa nghĩa thành phần: thành + thị + tự + hành + xa