城府深沉

chéng fǔ shēn chén thành phủ thâm trầm

Hán Việt: thành phủ thâm trầm · Pinyin: chéng fǔ shēn chén

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (phủ) + (thâm) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 城府:城市和官府,比喻深远用心。形容待人处事的心机深沉,使人难以揣测。