城無虛井 chéng wú xū jǐng · thành vô hư tỉnh Hán Việt: thành vô hư tỉnh · Pinyin: chéng wú xū jǐng Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 無 (vô) + 虛 (hư) + 井 (tỉnh)Pinyinchéng wú xū jǐngHán Việtthành vô hư tỉnhCấu tạo城 + 無 + 虛 + 井 · thành + vô + hư + tỉnh nghĩa thành phần: thành + vô + hư + tỉnh