城璧兼收

thành bích kiêm thu

Hán Việt: thành bích kiêm thu

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (bích) + (kiêm) + (thu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 城璧兼收 héngbìjiānshōu f.e. attain one without forfeiting another