城鄉差別

thành hương soa biệt

Hán Việt: thành hương soa biệt

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (hương) + (soa) + (biệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 城鄉差別 héng-xiāng chābié n. urban-rural disparity