城镇人口

chéng zhèn rén kǒuthành trấn nhân khẩu

Hán Việt: thành trấn nhân khẩu · Pinyin: chéng zhèn rén kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: 城 (thành) + 鎮 (trấn) + 人 (nhân) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dân số thành thị

Đức

  • Handedict städtische Bevölkerung (S, Soz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人口减少 · 人口多的 · 人口密度 · 人口密集 · 人口普查 · 人口稠密 · 人口红利 · 人口统计