城鎮污水 chéng zhèn wū shuǐ · thành trấn ô thủy Hán Việt: thành trấn ô thủy · Pinyin: chéng zhèn wū shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 鎮 (trấn) + 污 (ô) + 水 (thủy)Pinyinchéng zhèn wū shuǐHán Việtthành trấn ô thủyCấu tạo城 + 鎮 + 污 + 水 · thành + trấn + ô + thủy nghĩa thành phần: thành + trấn + ô + thủy