城鎮職工 chéng zhèn zhí gōng · thành trấn chức công Hán Việt: thành trấn chức công · Pinyin: chéng zhèn zhí gōng Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 鎮 (trấn) + 職 (chức) + 工 (công)Pinyinchéng zhèn zhí gōngHán Việtthành trấn chức côngCấu tạo城 + 鎮 + 職 + 工 · thành + trấn + chức + công nghĩa thành phần: thành + trấn + chức + công