城門魚殃 chéng mén yú yāng · thành môn ngư ương Hán Việt: thành môn ngư ương · Pinyin: chéng mén yú yāng Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 門 (môn) + 魚 (ngư) + 殃 (ương)Pinyinchéng mén yú yāngHán Việtthành môn ngư ươngCấu tạo城 + 門 + 魚 + 殃 · thành + môn + ngư + ương nghĩa thành phần: thành + môn + ngư + ương