城門失火 thành môn thất hỏa Hán Việt: thành môn thất hỏa Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 門 (môn) + 失 (thất) + 火 (hỏa)Hán Việtthành môn thất hỏaCấu tạo城 + 門 + 失 + 火 · thành + môn + thất + hỏa nghĩa thành phần: thành + môn + thất + hỏa Nghĩa EngCihui 城門失火 héngménshīhuǒ id. be the innocent victim of a disaster