城防部隊

thành phòng bộ đội

Hán Việt: thành phòng bộ đội

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (phòng) + (bộ) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 城防部隊 héngfáng bùduì n. city garrison