城头子路 thành đầu tử lộ Hán Việt: thành đầu tử lộ Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 头 (đầu) + 子 (tử) + 路 (lộ)Hán Việtthành đầu tử lộCấu tạo城 + 头 + 子 + 路 · thành + đầu + tử + lộ nghĩa thành phần: thành + đầu + tử + lộ