埏鎔

duyên dong

Hán Việt: duyên dong

Tổng quan

Cấu tạo: 埏 (duyên) + 镕 (dong)

Từ liên quan

Gần nghĩa

镕炉 · 埏垓 · 埏埴 · 埏路 · 埏蹂 · 埏道 · 埏閒 · 埏闥