埏閒 shān xián·duyên nhàn Hán Việt: duyên nhàn · Pinyin: shān xián Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.培育,栽培。 Cấu tạo: 埏 (duyên) + 闲 (nhàn)Pinyinshān xiánHán Việtduyên nhànCấu tạo埏 + 闲 · duyên + nhàn nghĩa thành phần: duyên + nhàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.培育,栽培。 Từ liên quan Gần nghĩa閒事 · 閒人 · 閒坐 · 閒堂 · 閒官 · 閒居 · 閒庭 · 閒心