埏道

shān dàoduyên đạo

Hán Việt: duyên đạo · Pinyin: shān dào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.墓道。

Cấu tạo: 埏 (duyên) + 道 (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.墓道。

Từ liên quan

Gần nghĩa

道𡗶 · 道一 · 道上 · 道丕 · 道中 · 道义 · 道乏 · 道交